Từ điển Anh Việt
"debark"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
debark
debark /di'bɑ:k/
ngoại động từ
bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ
nội động từ
lên bờ (hành khách)
bốc dỡ hàng
Xem thêm:
disembark
,
set down
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
debark
Từ điển WordNet
v.
go ashore;
disembark
,
set down
The passengers disembarked at Southampton