Từ điển Anh Việt
"debauchery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
debauchery
debauchery /di'bɔ:tʃəri/
danh từ
sự trác tráng, sự truỵ lạc
to turn to debauchery
: chơi bời truỵ lạc
sự cám đỗ
sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại
Xem thêm:
orgy
,
debauch
,
saturnalia
,
riot
,
bacchanal
,
bacchanalia
,
drunken revelry
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
debauchery
Từ điển WordNet
n.
a wild gathering involving excessive drinking and promiscuity;
orgy
,
debauch
,
saturnalia
,
riot
,
bacchanal
,
bacchanalia
,
drunken revelry
English Synonym and Antonym Dictionary
debaucheries
syn.:
bacchanal
bacchanalia
debauch
drunken revelry
orgy
riot
saturnalia