declamatory

declamatory /di'klæmətəri/
  • tính từ
    • có tính chất ngâm, có tính chất bình
    • hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)

Xem thêm: bombastic, large, orotund, tumid, turgid



declamatory

Từ điển WordNet