Từ điển Anh Việt
"decoct"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
decoct
decoct /di'kɔkt/
ngoại động từ
sắc (thuốc...)
nấu chín
sắc thuốc
Xem thêm:
boil down
,
reduce
,
concentrate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
decoct
Từ điển WordNet
v.
extract the essence of something by boiling it
be cooked until very little liquid is left;
boil down
,
reduce
,
concentrate
The sauce should reduce to one cup
steep in hot water