Từ điển Anh Việt
"deep-set"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
deep-set
deep-set /'di:p'set/
tính từ
sâu hoắm (mắt)
rất chắc, rất vững chắc
Xem thêm:
sunken
,
recessed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
deep-set
Từ điển WordNet
adj.
having a sunken area;
sunken
,
recessed
hunger gave their faces a sunken look