Từ điển Anh Việt
"default option"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
default option
default option
(Tech) tùy chọn mặc định
Lĩnh vực:
toán & tin
chọn chuẩn
tùy chọn mặc định
Xem thêm:
default
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
default option
Từ điển WordNet
n.
an option that is selected automatically unless an alternative is specified;
default