Từ điển Anh Việt
"denude"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
denude
denude /di'nju:d/
ngoại động từ
lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
(+ of) tước đoạt, lấy đi
to denude somebody of something
: tước đoạt của ai cái gì
giải hấp
làm trần trụi
làm tróc vỏ
loại bỏ
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
bóc trụi
Lĩnh vực:
xây dựng
tróc bụi
o
bóc trụi; giải hấp, loại bỏ
Xem thêm:
bare
,
denudate
,
strip
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
denude
Từ điển WordNet
v.
lay bare;
bare
,
denudate
,
strip
denude a forest
English Synonym and Antonym Dictionary
denudes|denuded|denuding
syn.:
bare
denudate
strip