depository

depository /di'pɔzitəri/
  • danh từ
    • nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
      • he is a depository of learning: ông ấy là cả một kho kiến thức
    • người giữ đồ gửi

 kho

depository bank
 dải trầm tích

 lán kho
 người giữ đồ gửi
 người nhận giữ
 nhà kho
 nơi giữ đồ gửi

after-hours depository
 ghi-sê gửi tiền ban đêm (của ngân hàng)
authorized depository
 người được phép giữ chứng khoán
depository agreement
 hợp đồng gửi giữ
depository institution
 nhân hàng tiền gửi
depository institutions
 những tổ chức nhận tiền gửi
depository trust company
 công ty tín thác tiền ký gửi
general depository
 ngân hàng gởi giữ tiền gởi thông thường

Xem thêm: deposit, depositary, repository



depository

Từ điển WordNet