Từ điển Anh Việt
"derision"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
derision
derision /di'riʤn/
danh từ
sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
to have (hold) in derision
: chế nhạo, nhạo báng
tình trạng bị chế nhạo, tình trạng bị nhạo báng; trò cười
to be in derision; to be the derision of
: bị làm trò cười
to bring into derision
: đem làm trò cười
Xem thêm:
ridicule
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
derision
Từ điển WordNet
n.
contemptuous laughter
the act of deriding or treating with contempt;
ridicule
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
ridicule