Từ điển Anh Việt
"detestation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
detestation
detestation /,di:tes'teiʃn/
danh từ
sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm
cái đáng ghét; cái đáng ghê tởm
Xem thêm:
abhorrence
,
abomination
,
execration
,
loathing
,
odium
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
detestation
Từ điển WordNet
n.
hate coupled with disgust;
abhorrence
,
abomination
,
execration
,
loathing
,
odium