Từ điển Anh Việt
"diametral"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
diametral
diametral /dai'æmitrəl/
tính từ
(toán học) đường kính; xuyên tâm
diametral curve
: đường cong kính
diametral plane
: mặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm
đường kính
hướng tâm
xuyên tâm
diametral plane
: mặt phẳng xuyên tâm
Lĩnh vực:
xây dựng
thuộc đường kính
diametral connection
nối đối xứng tâm
diametral curve
đường cong kính
diametral pitch
bước răng kính
diametral plane
mặt phẳng kính
diametral voltage
điện áp đối tâm
Xem thêm:
diametric
,
diametrical
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
diametral
Từ điển WordNet
adj.
related to or along a diameter;
diametric
,
diametrical
the diametral plane