Từ điển Anh Việt
"dicker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dicker
dicker /'dikə/
danh từ
(thương nghiệp), một chục, mười (thường là bộ da)
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
đổi chác
Xem thêm:
bargain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dicker
Từ điển WordNet
v.
negotiate the terms of an exchange;
bargain
We bargained for a beautiful rug in the bazaar