diction

diction /'dikʃn/
  • danh từ
    • cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói)
    • cách phát âm

Xem thêm: enunciation, wording, phrasing, phraseology, choice of words, verbiage



diction

Từ điển WordNet