Từ điển Anh Việt
"disaccord"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disaccord
disaccord /,disə'kɔ:k/
danh từ
sự bất hoà
mối bất hoà
nội động từ
bất hoà
to disaccord with someone
: bất hoà với ai
Xem thêm:
disagree
,
discord
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disaccord
Từ điển WordNet
v.
be different from one another;
disagree
,
discord