Từ điển Anh Việt
"disaffirmation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disaffirmation
disaffirmation /dis,æfə:'meiʃn/
danh từ
sự không công nhận, sự phủ nhận
(pháp lý) sự huỷ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (một bản án)
Xem thêm:
denial
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disaffirmation
Từ điển WordNet
n.
the act of asserting that something alleged is not true;
denial