Từ điển Anh Việt
"disarticulate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disarticulate
disarticulate /'disɑ:'tikjuleit/
ngoại động từ
làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh
Xem thêm:
disjoint
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disarticulate
Từ điển WordNet
v.
separate at the joints;
disjoint
disjoint the chicken before cooking it