Từ điển Anh Việt
"discolour"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
discolour
discolour /dis'kʌlə/
ngoại động từ
đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu
nội động từ
bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu
làm bạc màu
tẩy màu
o
phai màu, làm phai màu
Xem thêm:
discolor
,
colour
,
color
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
discolour
Từ điển WordNet
v.
change color, often in an undesired manner;
discolor
,
colour
,
color
The shirts discolored