discordance
discordance /dis'kɔ:dəns/
- danh từ
- sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm
| không chỉnh hợp |
| structural discordance: không chỉnh hợp cấu trúc |
| sự chói tai |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| không nhất trí |
| sự bất hòa |
o sự không chỉnh hợp, sự không nhất trí
§ structural discordance : không chỉnh hợp
Xem thêm: discord, discord