Từ điển Anh Việt
"dishearten"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dishearten
dishearten /dis'hɑ:tn/
ngoại động từ
làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm
Xem thêm:
put off
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dishearten
Từ điển WordNet
v.
take away the enthusiasm of;
put off
English Synonym and Antonym Dictionary
disheartens|disheartened|disheartening
syn.:
deject
depress
discourage
sadden