Từ điển Anh Việt
"disincline"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disincline
disincline /'disin'klain/
ngoại động từ
làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét
to feel disinclined to do something
: cảm thấy không thích làm gì
to disincline someone to do something
: làm cho ai không thích làm gì
to disincline someone for something
: làm cho ai không thích cái gì, làm cho ai chán ghét cái gì
Xem thêm:
indispose
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disincline
Từ điển WordNet
v.
make unwilling;
indispose
English Synonym and Antonym Dictionary
disinclines|disinclined|disinclining
ant.:
incline