Từ điển Anh Việt
"disjunction"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disjunction
disjunction /dis'dʤʌɳkʃn/
danh từ
sự làm rời ra, sự tách rời ra, sự phân cách ra
(điện học) sự ngắt mạch
ngắt (mạch)
ngắt mạch
disjunction lattice
: mạng ngắt mạch
sự ngắt (mạch)
sự phân tách
altunative disjunction
: sự phân tách xen kẽ
chromosome disjunction
: sự phân tách nhiễm sắc thể
sự tách rời
tách rời
disjunction lattice
: mạng tách rời
tháo rời
Lĩnh vực:
toán & tin
phép tuyến
phép tuyển
exclusive disjunction
: phép tuyển loại
exclusive disjunction
: phép tuyển loại trừ
inclusive disjunction
: phép tuyển bao hàm
inclusive disjunction
: phép tuyển không loại
Lĩnh vực:
điện lạnh
sự cắt (mạch)
sự đứt (mạch)
toán tử hoặc
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
sự chia cắt
disjunction lattice
dàn tách
operation disjunction
sự chia nhỏ quá trình
operation disjunction
sự phân nhỏ quá trình
process disjunction
sự chia nhỏ quá trình
process disjunction
sự phân nhỏ quá trình
Xem thêm:
disjuncture
,
disconnection
,
disconnectedness
,
disconnection
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disjunction
Từ điển WordNet
n.
state of being disconnected;
disjuncture
,
disconnection
,
disconnectedness
the act of breaking a connection;
disconnection
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
junction