Từ điển Anh Việt
"disorientate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disorientate
disorientate /dis'ɔ:riənt/ (disorientate) /dis'ɔ:rienteit/
ngoại động từ
làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
Xem thêm:
disorient
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disorientate
Từ điển WordNet
v.
cause to be lost or disoriented;
disorient