Từ điển Anh Việt
"dissenter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dissenter
dissenter /di'sentə/
danh từ ((cũng) dissident)
(tôn giáo) người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống
người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh)
Xem thêm:
dissident
,
protester
,
objector
,
contestant
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dissenter
Từ điển WordNet
n.
a person who dissents from some established policy;
dissident
,
protester
,
objector
,
contestant
English Synonym and Antonym Dictionary
dissenters
syn.:
contestant
dissident
objector
protester