Từ điển Anh Việt
"dissymmetry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dissymmetry
dissymmetry /'di'simitri/
danh từ
sự không đối xứng; tính không đối xứng
sự đối xứng ngược chiều; tính đối xứng ngược chiều
Xem thêm:
asymmetry
,
imbalance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dissymmetry
Từ điển WordNet
n.
(mathematics) a lack of symmetry;
asymmetry
,
imbalance