Từ điển Anh Việt
"disunify"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
disunify
Xem thêm:
break apart
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
disunify
Từ điển WordNet
v.
break up or separate;
break apart
The country is disunifying
Yugoslavia broke apart after 1989