Từ điển Anh Việt
"divorcement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
divorcement
divorcement /di'vɔ:smənt/
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
sự ly dị
sự lìa ra, sự tách ra
Xem thêm:
divorce
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
divorcement
Từ điển WordNet
n.
the legal dissolution of a marriage;
divorce