Từ điển Anh Việt
"doddery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
doddery
doddery /'dɔdəriɳ/ (doddery) /'dɔdəri/
tính từ
run run, run lẫy bẫy
lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
Xem thêm:
doddering
,
gaga
,
senile
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
doddery
Từ điển WordNet
adj.
mentally or physically infirm with age;
doddering
,
gaga
,
senile
his mother was doddering and frail