Từ điển Anh Việt
"dolorous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dolorous
dolorous /'dɔlərəs/
tính từ
(thơ ca) đau buồn, đau thương, buồn khổ
Xem thêm:
dolourous
,
lachrymose
,
tearful
,
weeping
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dolorous
Từ điển WordNet
adj.
showing sorrow;
dolourous
,
lachrymose
,
tearful
,
weeping