Từ điển Anh Việt
"domestication"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
domestication
domestication /də,mesti'keiʃn/
danh từ
sự làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); sự thuần hoá (súc vật)
sự nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài)
sự khai hoá
((thường) động tính từ quá khứ) tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà
Xem thêm:
tameness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
domestication
Từ điển WordNet
n.
adaptation to intimate association with human beings
the attribute of having been domesticated;
tameness
accommodation to domestic life
her explorer husband resisted all her attempts at domestication