dormitory

dormitory /'dɔ:mitri/ (dorms) /dɔ:mz/
  • danh từ
    • phòng ngủ (tập thể...)
    • nhà ở tập thể (của học sinh đại học...)
    • khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)

 phòng ngủ
Lĩnh vực: xây dựng
 nhà ngủ

dormitory (house)
 nhà ngủ
dormitory area
 khu nhà ở
dormitory town
 thành phố trọ

Xem thêm: dorm, residence hall, hall, student residence, dormitory room, dorm room



dormitory

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

dormitories
syn.: dorm dorm room dormitory room hall residence hall student residence