Từ điển Anh Việt
"doughy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
doughy
doughy /'doui/
tính từ
mềm nhão (như bột nhào)
chắc không nở (bánh)
bềnh bệch (da mặt)
đần, đần độn (người)
bột nhão
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
hồ nhão
nhão
mềm nhão
taạo thành bột nhão
o
nhão (thuộc) bột nhão, hồ nhão
Xem thêm:
soggy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
doughy
Từ điển WordNet
adj.
having the consistency of dough because of insufficient leavening or improper cooking;
soggy
the cake fell; it's a doughy mess