Từ điển Anh Việt
"draggle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
draggle
draggle /'drægl/
ngoại động từ
kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...)
nội động từ
kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...)
tụt hậu, tụt lại đằng sau
làm ẩm bột
Xem thêm:
bedraggle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
draggle
Từ điển WordNet
v.
make wet and dirty, as from rain;
bedraggle