drub

drub /drʌb/
  • ngoại động từ
    • nện, giã, quật, đánh đòn
      • to drub something into somebody: nện cho một trận để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
      • to drub something out of somebody: nện cho ai một trận để bắt phải khai ra cái gì
    • đánh bại không còn manh giáp

Xem thêm: cream, bat, clobber, thrash, lick



drub

Từ điển WordNet

    v.

  • beat thoroughly and conclusively in a competition or fight; cream, bat, clobber, thrash, lick

    We licked the other team on Sunday!