Từ điển Anh Việt
"dry wash"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dry wash
dry wash /'drai'wɔʃ/
danh từ
sự giặt không là
Xem thêm:
wash
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dry wash
Từ điển WordNet
n.
the dry bed of an intermittent stream (as at the bottom of a canyon);
wash