Từ điển Anh Việt
"dulcify"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dulcify
dulcify /'dʌlsifai/
ngoại động từ
làm dịu, làm êm dịu
làm dịu
làm ngọt
Xem thêm:
sweeten
,
edulcorate
,
dulcorate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dulcify
Từ điển WordNet
v.
make sweeter in taste;
sweeten
,
edulcorate
,
dulcorate