Từ điển Anh Việt
"dung"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dung
dung /dʌɳ/
danh từ
phân thú vật (ít khi nói về người)
phân bón
điều ô uế, điều nhơ bẩn
ngoại động từ
bón phân
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của ding
phân bón
o
phân bón
Xem thêm:
droppings
,
muck
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dung
Từ điển WordNet
n.
fecal matter of animals;
droppings
,
muck
v.
fertilize or dress with dung
you must dung the land
defecate; used of animals