Từ điển Anh Việt
"dungeon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dungeon
dungeon /'dʌndʤən/
danh từ
(như) donjon
ngục tối, hầm tù
ngoại động từ
nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù
tháp canh
Xem thêm:
keep
,
donjon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dungeon
Từ điển WordNet
n.
the main tower within the walls of a medieval castle or fortress;
keep
,
donjon
a dark cell (usually underground) where prisoners can be confined
English Synonym and Antonym Dictionary
dungeons
syn.:
donjon
keep