Từ điển Anh Việt
"eagre"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eagre
eagre /'eigə/
danh từ
triều dâng
sóng cồn
sóng triều
submarine eagre
triều ở tầng đáy
Xem thêm:
tidal bore
,
bore
,
aegir
,
eager
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eagre
Từ điển WordNet
n.
a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary);
tidal bore
,
bore
,
aegir
,
eager