Từ điển Anh Việt
"eatable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
eatable
eatable /'i:təbl/
tính từ
ăn được; ăn ngon
danh từ, (thường) số nhiều
thức ăn, đồ ăn
eatables and drinkables
: đồ ăn thức uống
ăn được
ăn ngon
thức ăn
Xem thêm:
comestible
,
edible
,
pabulum
,
victual
,
victuals
,
edible
,
comestible
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
eatable
Từ điển WordNet
n.
any substance that can be used as food;
comestible
,
edible
,
pabulum
,
victual
,
victuals
adj.
suitable for use as food;
edible
,
comestible