Từ điển Anh Việt
"ebullience"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ebullience
ebullience /i'bʌljəns/ (ebulliency) /i'bʌljənsi/
danh từ
sự sôi
sự sôi nổi, sự bồng bột
sự sôi
Xem thêm:
exuberance
,
enthusiasm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ebullience
Từ điển WordNet
n.
overflowing with eager enjoyment or approval;
exuberance
,
enthusiasm
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
enthusiasm
exuberance