economic cost

Economic cost
  • (Econ) Chi phí kinh tế.

 chi phí kinh tế
 phí tổn kinh tế
 phí tổn tiết kiệm

[,i:kə'nɔmik kɔst]

o   chi phí kinh tế

Chi phí về vốn, vật tư và nhân lực cần để sản xuất và đưa ra thị trường một tài nguyên đặc biệt.