Từ điển Anh Việt
"electric car"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
electric car
xe điện
Lĩnh vực:
điện lạnh
ô tô điện
Xem thêm:
electric
,
electric automobile
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
electric car
Từ điển WordNet
n.
a car that is powered by electricity;
electric
,
electric automobile