Từ điển Anh Việt
"electrocution"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
electrocution
electrocution /i,lektrə'kju:ʃn/
danh từ
sự xử tử bằng điện
sự bị điện giật chết
sự xử lý bằng điện (cá)
Xem thêm:
burning
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
electrocution
Từ điển WordNet
n.
execution by electricity;
burning
killing by electric shock