elevation
elevation /,eli'veiʃn/
- danh từ
- sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên
- (quân sự) góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang)
- (kỹ thuật) mặt; mặt chiếu
- tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn)
| chiều cao |
| elevation head: chiều cao cột áp |
| cốt |
| elevation of warter: cốt mặt trước |
| cột |
| elevation head: chiều cao cột áp |
| elevation head: cột áp thủy tĩnh |
| elevation head: cột nước hình học |
| elevation head (of water): cột áp đo vị thế |
| natural ground elevation: cột (mặt đất) tự nhiên |
| normal water storage elevation: cột nước toàn phần cao nhất |
| độ cao |
| absolute elevation: độ cao tuyệt đối |
| assumed elevation: độ cao giả định |
| bench mark elevation: độ cao cọc tiêu |
| bench mark elevation: độ cao mốc (trắc địa) |
| bench mark elevation: mốc độ cao |
| bottom discharge elevation: độ cao công trình xả đáy |
| capillary elevation: độ cao mao dẫn |
| checked spot elevation: độ cao điểm khống chế |
| digital elevation model: mô hình độ cao số hóa (DEM) |
| elevation (surveying): độ cao (khảo sát) |
| elevation above sea level: độ cao kể từ mặt biển |
| elevation above seal level: độ cao so với mực nước biển |
| elevation angle: góc độ cao |
| elevation error: sai số độ cao |
| elevation guidance: sự dẫn hướng độ cao |
| elevation head: độ cao cao trình |
| elevation head: độ cao do vị thế |
| elevation level: độ cao thiết kế |
| elevation meter: thước đo độ cao |
| elevation number: chỉ số độ cao |
| elevation of sight: độ cao điểm ngắm máy |
| elevation of the well: độ cao của miệng giếng |
| fixed elevation: mốc độ cao |
| foundation elevation: độ cao móng |
| ground elevation: độ cao mặt đất |
| ground elevation: mốc độ cao |
| inlet elevation: độ cao cửa vào |
| intake elevation: độ cao cửa lấy nước |
| lighthouse searchlight elevation: độ cao pha của đèn biển |
| natural ground elevation: độ cao mặt đất thiên nhiên |
| natural ground elevation: độ cao hiện trường |
| orthometric elevation: độ cao chính |
| outlet elevation: độ cao cửa ra |
| satellite elevation: độ cao của vệ tinh |
| sea level elevation: độ cao so với mặt biển |
| sea level elevation: độ cao tuyệt đối |
| spot elevation: điểm có độ cao |
| station elevation: độ cao điểm trắc địa |
| station elevation: độ cao trạm máy |
| upstream elevation: độ cao thượng lưu |
| zero elevation: độ cao bằng không |
| độ nhô |
| gò |
| hình chiếu đứng |
| nâng |
| angle of elevation: góc nâng |
| elevation angle: góc nâng |
| elevation angle scintillation: sự nhấp nháy của góc nâng |
| elevation correction: điều chỉnh góc nâng |
| elevation error: sai số góc nâng |
| elevation plant: thiết bị nâng |
| elevation pointing angle: góc nâng ngắm bằng |
| geometric orbit elevation: góc nâng quỹ đạo hình học |
| horizon elevation angle: góc nâng chân trời |
| individual elevation: sự nâng riêng lẻ |
| main beam elevation angle: góc nâng búp chính |
| main beam elevation angle: góc nâng thùy chính |
| minimum usable angle of elevation: góc nâng tối thiểu dùng được |
| molecular elevation of boiling point: sự nâng điểm sôi do phân tử |
| shot elevation: độ nâng của chất nổ |
| street elevation: sự nâng mặt phố |
| structural elevation: khối nâng cấu tạo |
| structural elevation: kiến trúc nâng |
| terrestrial elevation angle: góc nâng trên mặt trời |
| zero elevation: độ nâng lên bằng không |
| mặt cắt đứng |
| mặt chiếu |
| Giải thích EN: In an engineering drawing, the front, rear, or side view(s) of a structure. |
| Giải thích VN: Trong vẽ kỹ thuật: đó là mặt trước, sau và bên của vật thể. |
| lateral elevation: mặt chiếu bên |
| mô |
| digital elevation model: mô hình độ cao số hóa (DEM) |
| mực nước dâng |
| sự nâng |
| individual elevation: sự nâng riêng lẻ |
| molecular elevation of boiling point: sự nâng điểm sôi do phân tử |
| street elevation: sự nâng mặt phố |
| sự nâng lên |
| sự tăng |
| trắc dọc |
| cốt xây dựng |
| điểm độ cao |
| độ chênh cao |
| mặt thẳng đứng |
| sự trục tải |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| dâng |
| capillary elevation: dâng mao dẫn |
| elevation head: đầu nước dâng |
| sự đưa lên |
| trắc diện |
| | góc siêu cao |
|
| | góc đứng |
|
| | góc tà |
|
| | hình chiếu từ phía sau |
|
| | hình chiếu từ sau |
|
| | bản vẽ mặt sau |
|
| | bản vẽ mặt sau (công trình) |
|
| | mốc cao độ |
|
| | điện đồ kiến trúc |
|
| | mốc tọa độ |
|
| | cao trình đỉnh đập |
|
| | cao độ thiết kế |
|
| | góc dốc lên |
|
| | góc đứng |
|
o sự nâng, sự dâng; độ cao, chiều cao
§ elevation above sea level : độ cao so với mực nước biển (các cấu trúc ngoài khơi)
§ kelly bushing elevation : độ cao bạc đệm cần vuông (so với mực nước biển)
§ structural elevation : kiến trúc nâng, khối nâng cấu tạo
§ elevation of the well : độ cao của miệng giếng
Xem thêm: lift, raising, acme, height, peak, pinnacle, summit, superlative, meridian, tiptop, top, EL, altitude, ALT, natural elevation, aggrandizement, aggrandisement