
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: toán & tin |
['i:lɔɳgit]
o làm dài ra, kéo dài ra
o (thực vật học) có hình thon dài
o (thực vật học) thon dài
§ elongate anticline : nếp lồi kéo dài
Một nếp lồi ít nhất có chiều dài gấp bốn lần chiều rộng
Xem thêm: stretch, linear, elongated