Từ điển Anh Việt
"emblem"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
emblem
emblem /'embləm/
danh từ
cái tượng trưng, cái biểu tượng
người điển hình
hình vẽ trên huy hiệu
ngoại động từ
tượng trưng
biểu tượng
wheel trim emblem
: biểu tượng trên nắp bánh xe
emblem mark
nhãn hiệu nhà máy
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Emblem
Biểu tượng
Xem thêm:
allegory
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
emblem
Từ điển WordNet
n.
special design or visual object representing a quality, type, group, etc.
a visible symbol representing an abstract idea;
allegory
English Synonym and Antonym Dictionary
emblems
syn.:
badge
mark
sign
symbol
token