Từ điển Anh Việt
"embrangle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
embrangle
embrangle /im'bræɳgl/
ngoại động từ
làm rối, làm rối rắm, làm rối tung
Xem thêm:
snarl
,
snarl up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
embrangle
Từ điển WordNet
v.
make more complicated or confused through entanglements;
snarl
,
snarl up