encroach
encroach /in'kroutʃ/
- nội động từ
- (+ on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)
| lấn |
| xâm nhập |
| xâm phạm |
| encroach upon a frontier: xâm phạm biên giới |
| encroach upon a piece of ground: xâm phạm đất đai |
o lấn, xâm nhập
§ encroaching water : nước xâm nhập
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng đá
Encroach
Ép sân, lấn sân
Xem thêm: infringe, impinge, impinge, entrench, trench