Từ điển Anh Việt
"engine room"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
engine room
phòng máy
phòng máy nén
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
buồng động cơ
buồng phát động
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
buồng máy phòng máy
khoang động cơ
engine room telegraph
: chuông truyền lệnh khoang động cơ
khoang máy
engine room long
nhật ký buồng máy
engine room telegraph
chuông truyền lệnh buồng máy
buồng máy
o
buồng phát động, buồng động cơ
Xem thêm:
engineering
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
engine room
Từ điển WordNet
n.
a room (as on a ship) in which the engine is located;
engineering