Từ điển Anh Việt
"ennui"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ennui
ennui /Ỵ:'nwi:/
danh từ
sự buồn chán, sự chán nản
Xem thêm:
boredom
,
tedium
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ennui
Từ điển WordNet
n.
the feeling of being bored by something tedious;
boredom
,
tedium
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
boredom
tedium